Đề nghị thanh toán, kế hoạch mua hàng, đơn mua, đơn bán, phiếu thu, duyệt phiếu nhập xuất kho, xác nhận nhập xuất kho — tất cả về một hàng chờ, kèm cảnh báo và số gốc ngay trên dòng.
| Số phiếu | Nội dung | Đối tác | Giá trị | Chờ | Cảnh báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch mua hàng · 9 phiếu | ||||||
| KMH-0412 | Vật tư cho kế hoạch KHSX-0142 | Thép Bắc Hà | 1.176.000.000 | 4 ngày | 3 dòng vượt số lượng | Duyệt |
| KMH-0413 | Vật tư cho kế hoạch KHSX-0147 | Vật tư Nam Phong | 642.500.000 | 2 ngày | Đủ căn cứ | Duyệt |
| KMH-0415 | Vật tư bổ sung kế hoạch KHSX-0139 | Cơ khí Đông Đô | 318.900.000 | 1 ngày | Đủ căn cứ | Duyệt |
| Đề nghị thanh toán · 11 phiếu | ||||||
| ĐN-1902 | Thanh toán đợt 2 đơn ĐM-3318 | Vật tư Nam Phong | 742.500.000 | 6 ngày | Vượt giá trị đơn | Duyệt |
| ĐN-1906 | Thanh toán đơn ĐM-3348 | Nhựa Tây Hồ | 486.000.000 | 2 ngày | Thiếu tệp đính kèm | Duyệt |
| Đơn mua · 8 phiếu | ||||||
| ĐM-3352 | Thép tấm & tôn cuộn quý III | Thép Bắc Hà | 2.185.040.000 | 1 ngày | Đủ căn cứ | Duyệt |
| ĐM-3354 | Bulông, ốc vít, phụ kiện | Bao bì Trung Kiên | 96.400.000 | Hôm nay | Đủ căn cứ | Duyệt |
| Phiếu xuất kho · 4 phiếu | ||||||
| PX-2281 | Xuất vật tư cho KHSX-0142 | Kho Vật tư chính | 412.800.000 | 3 ngày | Đủ căn cứ | Duyệt |
Hàng chờ duyệt của chính bạn, gom theo nghiệp vụ. Cảnh báo của phiếu — kiểu “có dòng vượt số lượng” — nằm ngay trong hàng chờ, không phải mở phiếu ra mới biết.
Không phải nhớ hôm nay còn sót phiếu nào ở màn nào — hệ thống nhớ hộ.
Hàng chờ gom theo nghiệp vụ, mỗi nhóm kèm số phiếu của nó và tổng giá trị đang chờ nằm ngay trên đầu — phần việc của mình đang giữ bao nhiêu tiền, nhìn một cái là biết.
| Mặt hàng | ĐVT | Định mức cần | Tồn khả dụng | Đã đặt chưa về | Cần mua | Số đặt mua | Chênh | Lý do người lập ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép tấm SS400 8mm | Kg | 12.400,00 | 3.180,00 | 1.200,00 | 8.020,00 | 9.000,00 | +980,00 | Mua tròn tấm theo quy cách nhà máy |
| Tôn cuộn mạ kẽm 0,45mm | Kg | 6.850,00 | 1.420,00 | 0,00 | 5.430,00 | 5.430,00 | — | |
| Ống thép đen Ø60 dày 2,0 | Cây | 420,00 | 96,00 | 48,00 | 276,00 | 300,00 | +24,00 | Đặt thêm dự phòng cắt hụt |
| Bulông M12×40 mạ kẽm | Con | 9.600,00 | 2.750,00 | 0,00 | 6.850,00 | 6.850,00 | — | |
| Que hàn 3,2mm | Kg | 340,00 | 58,00 | 0,00 | 282,00 | 300,00 | +18,00 | Đóng gói tối thiểu 25kg/thùng |
| Sơn chống gỉ Alkyd 18L | Thùng | 46,00 | 12,00 | 6,00 | 28,00 | 28,00 | — |
Thẻ Giải trình nằm ngay trong phiếu. Đủ căn cứ để duyệt mà không phải mở thêm màn nào khác.
Một màn hình trả lời câu hỏi khó chịu nhất trong vận hành: “phiếu đó tới đâu rồi?” Xếp theo tắc nặng nhất trước, kèm số tiền đang treo sau mỗi người.
| Người đang giữ | Bộ phận | Số phiếu | Cũ nhất | Tiền đang treo | Cần làm |
|---|---|---|---|---|---|
| Trưởng phòng Mua hàng | Phòng Mua hàng | 32 | 82 ngày | 4.284.000.000 | Gọi trực tiếp |
| Kế toán trưởng | Phòng Kế toán | 21 | 11 ngày | 1.962.500.000 | Nhắc hôm nay |
| Giám đốc điều hành | Ban giám đốc | 12 | 2 ngày | 2.694.000.000 | Trong hạn |
| Không gán được người duyệt | |||||
| — chưa có người phụ trách — | Kho Vật tư chính | 15 | 23 ngày | 99.400.000 | Gán lại bước duyệt |
Hai dải đỏ là hai loại tắc không ai tự nhìn ra. “Người duyệt không còn trong hệ thống” và “phiếu kho chưa in nên chưa lên hàng chờ duyệt” — máy nói luôn phải làm gì để gỡ.
Một dòng chữ “vượt định mức” không giúp ai quyết định được. Ở đây cảnh báo đứng cạnh số gốc: cần bao nhiêu, đã có bao nhiêu, còn thiếu bao nhiêu — người duyệt tự kiểm lại được ngay trên cùng một màn hình.
Số gốc nằm ngay dưới tên từng mặt hàng. Không phải tin con số kết luận — người duyệt nhìn được nó ra từ đâu.
Duyệt đơn mua là hỏi “giá này có đắt không”. Duyệt đề nghị chi là hỏi “hàng về chưa”. Duyệt đơn bán là hỏi “khách còn nợ bao nhiêu”. Không ai đi tra từng câu ở từng màn khác nhau — nên phần trả lời được dựng sẵn ngay trong phiếu đang mở.
Người duyệt không thuộc giá vật tư. Cái họ cần là một mặt bằng để đối chiếu — và mặt bằng đáng tin nhất chính là những đơn mà công ty đã mua thật.
| Số đơn | Ngày lập | Mặt hàng chính | Số lượng | Đơn giá | Giá trị cả đơn | Nhận hàng | Đã chi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐM-3341 | 4 ngày trước | Thép tấm SS400 8mm | 9.000,00 | 17.900 | 838.600.000 | 64% | Chi một phần |
| ĐM-3327 | 22 ngày trước | Thép tấm SS400 8mm | 7.500,00 | 17.600 | 604.200.000 | 100% | Đã chi đủ |
| ĐM-3309 | 38 ngày trước | Tôn cuộn mạ kẽm 0,45mm | 12.000,00 | 21.400 | 486.200.000 | 100% | Đã chi đủ |
| ĐM-3288 | 54 ngày trước | Thép tấm SS400 8mm | 8.200,00 | 17.200 | 512.900.000 | 100% | Đã chi đủ |
| … và 8 đơn nữa trong 6 tháng gần đây | 2.980.400.000 |
| Mặt hàng | ĐVT | Đơn giá trong đơn này | Thép Bắc Hà — lần trước | Vật tư Nam Phong | Cơ khí Đông Đô | So với rẻ nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép tấm SS400 8mm | Kg | 18.400 | 17.900 | 17.600 | 18.200 | +4,5% |
| Tôn cuộn mạ kẽm 0,45mm | Kg | 21.600 | 21.400 | 21.400 | 21.900 | +0,9% |
| Ống thép đen Ø60 dày 2,0 | Cây | 246.000 | 246.000 | 251.000 | 248.000 | 0,0% |
| Que hàn 3,2mm | Kg | 38.500 | 41.000 | 39.200 | 40.100 | −1,8% |
| Bulông M12×40 mạ kẽm | Con | 4.200 | 4.200 | 4.350 | 4.180 | +0,5% |
| Vòng bi 6205 2RS | Cái | 96.000 | 96.000 | 98.500 | 97.200 | 0,0% |
Hai dòng tô đỏ và vàng là hai mặt hàng đang mua đắt hơn mặt bằng. Không chặn — nhưng người duyệt biết mình đang duyệt cái gì, và biết trước khi bấm.
Câu hỏi duy nhất đáng hỏi trước khi chi tiền là hàng đã về chưa, và cộng cả những lần chi trước thì có vượt giá trị đơn không. Cả hai đều là phép cộng — nên máy cộng sẵn.
Ba câu hỏi, ba câu trả lời, một màn hình. Hàng đã về đủ, nhưng cộng cả những lần chi trước thì vượt giá trị đơn — và phiếu chưa có tệp đính kèm nào.
Đơn bán trên màn hình chỉ là một con số doanh thu đẹp. Thứ không hiện ra là khách này đã nợ bao nhiêu, nợ bao lâu, và đã vượt hạn mức chưa — nên phần đó được kéo vào tận phiếu.
| Nhóm tuổi nợ | Số đơn | Còn phải thu | Đơn cũ nhất | Tỉ trọng |
|---|---|---|---|---|
| Quá hạn trên 90 ngày | 46 | 12.180.000.000 | 184 ngày | 83,8% |
| Quá hạn 31 – 90 ngày | 21 | 1.640.000.000 | 76 ngày | 11,3% |
| Trong hạn | 12 | 720.000.000 | 18 ngày | 4,9% |
| Tổng dư nợ của khách | 79 | 14.540.000.000 | 100% |
| Mặt hàng | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Giá lần gần nhất | Chênh | Bán lần đó |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khung giá kệ sơn tĩnh điện | Bộ | 180,00 | 1.560.000 | 280.800.000 | 1.640.000 | −4,9% | 26 ngày trước |
| Cửa cuốn tấm liền | m² | 150,00 | 820.000 | 123.000.000 | 820.000 | 0,0% | 41 ngày trước |
| Vách ngăn khung nhôm kính | m² | 55,00 | 960.000 | 52.800.000 | 940.000 | +2,1% | 63 ngày trước |
| Thang cáp mạ kẽm 200×100 | Mét | 75,00 | 396.000 | 29.700.000 | 396.000 | 0,0% | 19 ngày trước |
| Cộng bốn dòng hàng · trước thuế | 486.300.000 |
Tuổi nợ của khách nằm trong chính đơn bán đang chờ duyệt. Không phải ở một báo cáo công nợ mà người duyệt phải nhớ đi mở.
Người duyệt phiếu xuất không ngồi trong kho. Thứ họ cần là con số tồn tại đúng thời điểm duyệt — và cần nó nằm ngay cạnh số lượng xin xuất, cùng một dòng, cùng một màn hình.
| Mã hàng | Tên mặt hàng | ĐVT | Số lượng xuất | Tồn thực tế | Đang giữ cho kế hoạch khác | Tồn khả dụng | Khả dụng sau khi xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VT-1042 | Thép tấm SS400 8mm | Kg | 9.000,00 | 14.280,00 | 1.200,00 | 13.080,00 | 4.080,00 |
| VT-1087 | Tôn cuộn mạ kẽm 0,45mm | Kg | 5.430,00 | 8.640,00 | 0,00 | 8.640,00 | 3.210,00 |
| VT-2210 | Ống thép đen Ø60 dày 2,0 | Cây | 300,00 | 284,00 | 48,00 | 236,00 | −64,00 |
| VT-3355 | Bulông M12×40 mạ kẽm | Con | 6.850,00 | 11.400,00 | 0,00 | 11.400,00 | 4.550,00 |
Dòng xuất quá tồn khả dụng được đánh dấu ngay tại dòng. Phiếu vẫn lưu được, nhưng dòng đó vào thẳng danh sách chờ đối chiếu của thủ kho — không rơi vào im lặng.
Kế hoạch mua hàng, phiếu thu, phiếu nhập kho và các loại chứng từ còn lại đi theo đúng nếp này: căn cứ để duyệt được kéo vào tận phiếu, không bắt người duyệt nhớ phải mở thêm màn nào.